gaseous nebula

gaseous nebula

A gaseous nebula glows with vibrant colors in the dark expanse of space.

Định nghĩa

Danh từ: Tinh vân khímột đám mây khí bụi khổng lồ trong không gian vũ trụ, trong đó có thể chứa các cụm sao hoặc là nơi hình thành các ngôi sao mới. "Gaseous nebula" một cấu trúc thiên văn, khác với tinh vân phản xạ hay tinh vân tốichỗ chủ yếu được cấu tạo từ khí (như hydro, heli) phát sáng do bị kích thích bởi bức xạ từ các ngôi sao gần đó.

dụ sử dụng
  • (Tinh vân Orion một tinh vân khí nổi tiếng có thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
  • (Các nhà thiên văn học nghiên cứu các tinh vân khí để hiểu cách các ngôi sao được sinh ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emission nebula" (tinh vân phát xạ) một loại "gaseous nebula" đặc biệt, nơi khí bị ion hóa phát ra ánh sáng.
    • The Eagle Nebula is an emission gaseous nebula. (Tinh vân Đại Bàng một tinh vân khí phát xạ.)
  • "Planetary nebula" (tinh vân hành tinh) một dạng "gaseous nebula" hình thành khi một ngôi sao già giải phóng lớp vỏ khí của .
    • The Ring Nebula is a planetary gaseous nebula. (Tinh vân Chiếc Nhẫn một tinh vân khí hành tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nebula (danh từ): tinh vân (dạng chung, không phân biệt loại).
    • A nebula can be gaseous or dusty. (Một tinh vân có thể dạng khí hoặc bụi.)
  • Gaseous (tính từ): thuộc về khí, ở thể khí.
    • The gaseous state of matter is different from liquid. (Trạng thái khí của vật chất khác với chất lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Interstellar cloud: đám mây giữa các vì sao (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả khí bụi).
  • Star-forming region: vùng hình thành sao (thường nơi "gaseous nebula" dày đặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng "to form a gaseous nebula" (hình thành một tinh vân khí).
    • When a massive star explodes, it can form a gaseous nebula. (Khi một ngôi sao lớn phát nổ, có thể tạo thành một tinh vân khí.)
Thành ngữ liên quan
  • "A nebula of ideas": một đám mây ý tưởng mơ hồ (ẩn dụ, không phải nghĩa thiên văn).
    • His speech was just a gaseous nebula of vague promises. (Bài phát biểu của anh ta chỉ một đám mây mơ hồ của những lời hứa mập mờ.)